麻婆豆腐

má pó dòu fǔ ma bà đậu hủ

Hán Việt: ma bà đậu hủ · Pinyin: má pó dòu fǔ

Tổng quan

đậu hũ sốt cay mapo | món đậu hũ xào sốt ớt

Cấu tạo: (ma) + (bà) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu hũ sốt cay mapo | món đậu hũ xào sốt ớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種川菜。相傳是一位四川陳姓麻臉婦人所創。以豆腐、絞碎或剁碎的豬肉或牛肉、蒜屑、辣豆瓣醬、蔥屑及多種調味料配合烹製而成。如:「麻婆豆腐是一道富有地方風味特色的菜餚,現已風靡全世界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用调味品烹调成的又麻又辣的豆腐羹。相传为麻婆所创,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用调味品烹调成的又麻又辣的豆腐羹。相传为麻婆所创,故称。

Eng

  • CC-CEDICT mapo tofu|stir-fried beancurd in chili sauce
  • Cihui mapo tofu; stir-fried beancurd in chili sauce

ja

  • JMdict mapo tofu (spicy Sichuan dish of tofu and minced meat)|mabo tofu