麻察黑兒 ma sát hắc nhi Hán Việt: ma sát hắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 察 (sát) + 黑 (hắc) + 兒 (nhi)Hán Việtma sát hắc nhiCấu tạo麻 + 察 + 黑 + 兒 · ma + sát + hắc + nhi nghĩa thành phần: ma + sát + hắc + nhi Nghĩa EngCihui 麻察黑兒 áchahēir n. <topo.> dusk