麻木狀態 má mù zhuàng tài · ma mộc trạng thái Hán Việt: ma mộc trạng thái · Pinyin: má mù zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 木 (mộc) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinmá mù zhuàng tàiHán Việtma mộc trạng tháiCấu tạo麻 + 木 + 狀 + 態 · ma + mộc + trạng + thái nghĩa thành phần: ma + mộc + trạng + thái