麻烦地区

ma phiền địa khu

Hán Việt: ma phiền địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 地 (địa) + 區 (khu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性