麻煩地區 ma phiền địa khu Hán Việt: ma phiền địa khu Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtma phiền địa khuCấu tạo麻 + 煩 + 地 + 區 · ma + phiền + địa + khu nghĩa thành phần: ma + phiền + địa + khu