麻烦某人

ma phiền mỗ nhân

Hán Việt: ma phiền mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 麻烦事 · 麻烦地 · 麻烦的 · 麻烦的事物 · 麻烦地区 · 麻烦的事 · 某人所占有