麻疹樣的 ma chẩn dạng đích Hán Việt: ma chẩn dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 疹 (chẩn) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtma chẩn dạng đíchCấu tạo麻 + 疹 + 樣 + 的 · ma + chẩn + dạng + đích nghĩa thành phần: ma + chẩn + dạng + đích