麻痹不仁

má bì bù rénma tí bất nhân

Hán Việt: ma tí bất nhân · Pinyin: má bì bù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对外界事物反应迟钝或没有感觉。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 不 (bất) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对外界事物反应迟钝或没有感觉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不仁不义 · 麻痹大意 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 麻痹地 · 麻痹的 · 不仁起富 · 不仁之器