麻痹前的 ma tí tiền đích Hán Việt: ma tí tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtma tí tiền đíchCấu tạo麻 + 痹 + 前 + 的 · ma + tí + tiền + đích nghĩa thành phần: ma + tí + tiền + đích Từ liên quan Gần nghĩa麻痹大意 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 麻痹地 · 麻痹的 · 麻痹不仁 · 麻痹后的 · 麻痹剂