麻痹前的 ma tí tiền đích Hán Việt: ma tí tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtma tí tiền đíchCấu tạo麻 + 痹 + 前 + 的 · ma + tí + tiền + đích nghĩa thành phần: ma + tí + tiền + đích