麻痹状态

ma tí trạng thái

Hán Việt: ma tí trạng thái

Tổng quan

sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm tê liệt

Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái tê liệt
  • Tần suất từ sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm tê liệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻痹大意 · 状态动词 · 麻痹患者 · 状态栏 · 状态的 · 麻痹地 · 麻痹的 · 麻痹不仁