麻痹狀態

ma tí trạng thái

Hán Việt: ma tí trạng thái

Tổng quan

sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm tê liệt

Cấu tạo: (ma) + (tí) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm tê liệt