麻絲性的 ma ti tính đích Hán Việt: ma ti tính đích Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 絲 (ti) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtma ti tính đíchCấu tạo麻 + 絲 + 性 + 的 · ma + ti + tính + đích nghĩa thành phần: ma + ti + tính + đích