麻花鑽頭 má huā zuàn tóu · ma hoa toản đầu Hán Việt: ma hoa toản đầu · Pinyin: má huā zuàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Pinyinmá huā zuàn tóuHán Việtma hoa toản đầuCấu tạo麻 + 花 + 鑽 + 頭 · ma + hoa + toản + đầu nghĩa thành phần: ma + hoa + toản + đầu