麻蓮果的 ma liên quả đích Hán Việt: ma liên quả đích Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 蓮 (liên) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtma liên quả đíchCấu tạo麻 + 蓮 + 果 + 的 · ma + liên + quả + đích nghĩa thành phần: ma + liên + quả + đích