麻薩諸塞族 ma tát chư tắc tộc Hán Việt: ma tát chư tắc tộc Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 薩 (tát) + 諸 (chư) + 塞 (tắc) + 族 (tộc)Hán Việtma tát chư tắc tộcCấu tạo麻 + 薩 + 諸 + 塞 + 族 · ma + tát + chư + tắc + tộc nghĩa thành phần: ma + tát + chư + tắc + tộc