麻衣相法

má yī xiāng fǎ ma y tương pháp

Hán Việt: ma y tương pháp · Pinyin: má yī xiāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (y) + (tương) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五代、宋時,麻衣道者所流傳下來的相術,後世有麻衣法、麻衣術、麻衣相,皆依托為名。也稱為「麻衣神相法」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相书﹑相术名◇人假托传说中的麻衣道者作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相书﹑相术名◇人假托传说中的麻衣道者作。

Eng

  • Cihui 麻衣相法 áyī xiàngfǎ n. physiognomy technique attributed to Mayi of Song