麻衣道人 ma y đạo nhân Hán Việt: ma y đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 衣 (y) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtma y đạo nhânCấu tạo麻 + 衣 + 道 + 人 · ma + y + đạo + nhân nghĩa thành phần: ma + y + đạo + nhân