麻衣道者 ma y đạo giả Hán Việt: ma y đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 衣 (y) + 道 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtma y đạo giảCấu tạo麻 + 衣 + 道 + 者 · ma + y + đạo + giả nghĩa thành phần: ma + y + đạo + giả