麻袋片兒 ma đại phiến nhi Hán Việt: ma đại phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 袋 (đại) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việtma đại phiến nhiCấu tạo麻 + 袋 + 片 + 兒 · ma + đại + phiến + nhi nghĩa thành phần: ma + đại + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 麻袋片兒 ádàipiànr ►See mádàipiàn