麻辣女孩 má là nǚ hái · ma lạt nữ hài Hán Việt: ma lạt nữ hài · Pinyin: má là nǚ hái Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 女 (nữ) + 孩 (hài)Pinyinmá là nǚ háiHán Việtma lạt nữ hàiCấu tạo麻 + 辣 + 女 + 孩 · ma + lạt + nữ + hài nghĩa thành phần: ma + lạt + nữ + hài