麻辣女孩

má là nǚ háima lạt nữ hài

Hán Việt: ma lạt nữ hài · Pinyin: má là nǚ hái

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 女 (nữ) + 孩 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kim Possible

Đức

  • Handedict Kim Possible (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女孩儿 · 女孩子 · 麻辣烫 · 麻辣辣 · 女孩万岁 · 女孩儿家 · 女孩子们 · 女孩子家