麻辣教師 má là jiào shī · ma lạt giáo sư Hán Việt: ma lạt giáo sư · Pinyin: má là jiào shī Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 教 (giáo) + 師 (sư)Pinyinmá là jiào shīHán Việtma lạt giáo sưCấu tạo麻 + 辣 + 教 + 師 · ma + lạt + giáo + sư nghĩa thành phần: ma + lạt + giáo + sư