麻辣教师

má là jiào shīma lạt giáo sư

Hán Việt: ma lạt giáo sư · Pinyin: má là jiào shī

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 教 (giáo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thầy giáo Onizuka

Đức

  • Handedict Great Teacher Onizuka (Manga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教师气质 · 教师般的 · 教师之职位 · 教师休息室 · 教师爷 · 教师的 · 教师节 · 麻辣烫