麻辣湯

má là tāngma lạt thang

Hán Việt: ma lạt thang · Pinyin: má là tāng

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xiên que cay

Đức

  • Handedict in scharfer Brühe gekochte Spieße (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻辣燙 · 麻辣辣 · 麻辣 · 辣汤 · 麻辣口條 · 麻辣女孩 · 麻辣教師 · 麻辣火鍋