麻辣火鍋

má là huǒ guōma lạt hỏa oa

Hán Việt: ma lạt hỏa oa · Pinyin: má là huǒ guō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種以香辣為訴求的火鍋料理。如:「冬夜裡吃麻辣火鍋,那滋味令人難忘。」

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lẩu cay tê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以香辣為訴求的火鍋料理。如:「冬夜裡吃麻辣火鍋,那滋味令人難忘。」

Đức

  • Handedict Chili-Feuertopf (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻辣燙 · 麻辣辣 · 火鍋麻辣 · 麻辣口條 · 麻辣女孩 · 麻辣教師 · 麻辣肚絲 · 麻辣腰花