麻辣火鍋 má là huǒ guō · ma lạt hỏa oa Hán Việt: ma lạt hỏa oa · Pinyin: má là huǒ guō Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Pinyinmá là huǒ guōHán Việtma lạt hỏa oaCấu tạo麻 + 辣 + 火 + 鍋 · ma + lạt + hỏa + oa nghĩa thành phần: ma + lạt + hỏa + oa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以香辣為訴求的火鍋料理。如:「冬夜裡吃麻辣火鍋,那滋味令人難忘。」