麻辣肚絲 má là dù sī · ma lạt đỗ ti Hán Việt: ma lạt đỗ ti · Pinyin: má là dù sī Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 肚 (đỗ) + 絲 (ti)Pinyinmá là dù sīHán Việtma lạt đỗ tiCấu tạo麻 + 辣 + 肚 + 絲 · ma + lạt + đỗ + ti nghĩa thành phần: ma + lạt + đỗ + ti