麻辣腰花 ma lạt yêu hoa Hán Việt: ma lạt yêu hoa Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 腰 (yêu) + 花 (hoa)Hán Việtma lạt yêu hoaCấu tạo麻 + 辣 + 腰 + 花 · ma + lạt + yêu + hoa nghĩa thành phần: ma + lạt + yêu + hoa Nghĩa EngCihui 麻辣腰花 álà yāohuā n. fancy-cut pork kidney slices in chili and brown pepper sauce