麻辣豆腐 má là dòu fǔ·ma lạt đậu hủ Hán Việt: ma lạt đậu hủ · Pinyin: má là dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinmá là dòu fǔHán Việtma lạt đậu hủTừ loạidanhCấu tạo麻 + 辣 + 豆 + 腐 · ma + lạt + đậu + hủ nghĩa thành phần: ma + lạt + đậu + hủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đậu phụ cayĐứcHandedict Tofu mit Hackfleisch (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa豆腐泡兒 · 豆腐脑儿 · 豆腐腦兒 · 豆腐乳 · 豆腐干 · 豆腐渣 · 豆腐渣工程 · 豆腐皮