豆腐渣工程

dòu fu zhā gōng chéng đậu hủ tra công trình

Hán Việt: đậu hủ tra công trình · Pinyin: dòu fu zhā gōng chéng

Tổng quan

dự án xây dựng rẻ tiền | nghĩa đen: xây trên bã đậu nành

Cấu tạo: (đậu) + (hủ) + (tra) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự án xây dựng rẻ tiền | nghĩa đen: xây trên bã đậu nành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻质量很差、极不坚固的建筑工程。

Eng

  • CC-CEDICT jerry-built building project|lit. built on soybean dregs
  • Cihui jerry-built building project; lit. built on soybean dregs