麻醉度計 ma túy độ kế Hán Việt: ma túy độ kế Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtma túy độ kếCấu tạo麻 + 醉 + 度 + 計 · ma + túy + độ + kế nghĩa thành phần: ma + túy + độ + kế