麻醉性昏睡

ma túy tính hôn thụy

Hán Việt: ma túy tính hôn thụy

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 性 (tính) + 昏 (hôn) + 睡 (thụy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏睡状态的 · 麻醉剂狂者 · 麻醉剂瘾者 · 麻醉剂狂 · 麻醉学者 · 麻醉状态 · 麻醉药品 · 麻醉药物