麻醉状态

má zuì zhuàng tàima túy trạng thái

Hán Việt: ma túy trạng thái · Pinyin: má zuì zhuàng tài

Tổng quan

gây mê

Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái mê
  • Tần suất từ trạng thái mê man, trạng thái mơ mơ màng màng, sự gây ngủ, hiệu lực thuốc ngủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 麻醉剂狂 · 麻醉学者 · 麻醉药品 · 麻醉药物 · 状态栏 · 状态的 · 麻醉剂