昏睡状态的

hôn thụy trạng thái đích

Hán Việt: hôn thụy trạng thái đích

Tổng quan

(y học) hôn mê

Cấu tạo: 昏 (hôn) + 睡 (thụy) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn mê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi comatose

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏睡性痉挛