昏睡狀態的

hôn thụy trạng thái đích

Hán Việt: hôn thụy trạng thái đích

Tổng quan

(y học) hôn mê

Cấu tạo: (hôn) + (thụy) + (trạng) + (thái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) hôn mê