麻醉用醚 Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 醉 (túy) + 用 (dụng) + 醚Cấu tạo麻 + 醉 + 用 + 醚 Nghĩa EngCihui 麻醉用醚 ázuìyòng-mí n. anesthetic ether