麻鞋一屋 má xié yī wū · ma hài nhất ốc Hán Việt: ma hài nhất ốc · Pinyin: má xié yī wū Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 鞋 (hài) + 一 (nhất) + 屋 (ốc)Pinyinmá xié yī wūHán Việtma hài nhất ốcCấu tạo麻 + 鞋 + 一 + 屋 · ma + hài + nhất + ốc nghĩa thành phần: ma + hài + nhất + ốc