麾斥八極 huī chì bā jí · huy xích bát cực Hán Việt: huy xích bát cực · Pinyin: huī chì bā jí Tổng quan Cấu tạo: 麾 (huy) + 斥 (xích) + 八 (bát) + 極 (cực)Pinyinhuī chì bā jíHán Việthuy xích bát cựcCấu tạo麾 + 斥 + 八 + 極 · huy + xích + bát + cực nghĩa thành phần: huy + xích + bát + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麾斥:奔放。形容人气概非凡,不可一世。