麾军前进 huy quân tiền tiến Hán Việt: huy quân tiền tiến Tổng quan Chỉ huy quân lính tiến lên.☸ Cấu tạo: 麾 (huy) + 军 (quân) + 前 (tiền) + 进 (tiến)Hán Việthuy quân tiền tiếnCấu tạo麾 + 军 + 前 + 进 · huy + quân + tiền + tiến nghĩa thành phần: huy + quân + tiền + tiến Nghĩa ViệtCihui Chỉ huy quân lính tiến lên.☸