黃口孺子

huáng kǒu rú zǐ hoàng khẩu nhụ tử

Hán Việt: hoàng khẩu nhụ tử · Pinyin: huáng kǒu rú zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (khẩu) + (nhụ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼兒。比喻淺薄幼稚的人。《三國演義》第一七回:「黃口孺子,何敢乃爾!吾先伐之!」也稱為「黃口小兒。」

Eng

  • Cihui 黃口孺子 uángkǒurúzǐ f.e. <derog.> 1. immature person 2. sucking/suckling child

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乳臭未干