黄毛团儿

hoàng mao đoàn nhân

Hán Việt: hoàng mao đoàn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (mao) + (đoàn) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃毛,胎毛。黃毛團兒比喻胎毛尚未脫落的小孩。《金瓶梅》第八六回:「你來時纔十六、七歲,黃毛團兒也一般。也虧在丈人家養活了這幾年,調理的諸般買賣兒都會。」