黄毛菩萨 hoàng mao bồ tát Hán Việt: hoàng mao bồ tát Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 毛 (mao) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việthoàng mao bồ tátCấu tạo黄 + 毛 + 菩 + 萨 · hoàng + mao + bồ + tát nghĩa thành phần: hoàng + mao + bồ + tát