黃河水澄清
hoàng hà thủy trừng thanh
Hán Việt: hoàng hà thủy trừng thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 河 (hà) + 水 (thủy) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 黃河水澄清 uáng Hé shuǐ chéngqīng id. sth. impossible; an impossibility