黄米头儿 hoàng mễ đầu nhân Hán Việt: hoàng mễ đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 米 (mễ) + 头 (đầu) + 儿 (nhân)Hán Việthoàng mễ đầu nhânCấu tạo黄 + 米 + 头 + 儿 · hoàng + mễ + đầu + nhân nghĩa thành phần: hoàng + mễ + đầu + nhân