黄花明日

huáng huā míng rì hoàng hoa minh nhật

Hán Việt: hoàng hoa minh nhật · Pinyin: huáng huā míng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hoa) + (minh) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「明日黃花」。見「明日黃花」條。01.宋.楊无咎〈倒垂柳.曉來煙露重〉詞:「擊節聽高歌,痛飲莫辭醉。烏帽任教,顛倒風裡墜。黃花明日,縱好無情味。」