黃虀白飯 hoàng tê bạch phạn Hán Việt: hoàng tê bạch phạn Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 虀 (tê) + 白 (bạch) + 饭 (phạn)Hán Việthoàng tê bạch phạnCấu tạo黄 + 虀 + 白 + 饭 · hoàng + tê + bạch + phạn nghĩa thành phần: hoàng + tê + bạch + phạn Từ liên quan Gần nghĩa白飯王 · 白饭青刍 · 黃虀淡飯