黄猫黑尾

hoàng miêu hắc vĩ

Hán Việt: hoàng miêu hắc vĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (miêu) + (hắc) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃色的貓,卻有黑色的尾巴。比喻人表裡不一,別有心機。《金瓶梅》第二八回:「你看他還打張雞兒,瞞著我,黃貓黑尾,你幹的好萌兒!」