黄面瞿昙

hoàng diện cù đàm

Hán Việt: hoàng diện cù đàm

Tổng quan

hoàng diện cù đàm (佛名)與黃面老子同。見黃面老子項。☸

Cấu tạo: (hoàng) + (diện) + (cù) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng diện cù đàm (佛名)與黃面老子同。見黃面老子項。☸