黄面老禅 hoàng diện lão thiện Hán Việt: hoàng diện lão thiện Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 面 (diện) + 老 (lão) + 禅 (thiện)Hán Việthoàng diện lão thiệnCấu tạo黄 + 面 + 老 + 禅 · hoàng + diện + lão + thiện nghĩa thành phần: hoàng + diện + lão + thiện