黄鸟之旗 hoàng điểu chi kì Hán Việt: hoàng điểu chi kì Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 鸟 (điểu) + 之 (chi) + 旗 (kì)Hán Việthoàng điểu chi kìCấu tạo黄 + 鸟 + 之 + 旗 · hoàng + điểu + chi + kì nghĩa thành phần: hoàng + điểu + chi + kì