黄龙战舰 hoàng long chiến hạm Hán Việt: hoàng long chiến hạm Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 龙 (long) + 战 (chiến) + 舰 (hạm)Hán Việthoàng long chiến hạmCấu tạo黄 + 龙 + 战 + 舰 · hoàng + long + chiến + hạm nghĩa thành phần: hoàng + long + chiến + hạm