黄化

hoàng hóa

Hán Việt: hoàng hóa

Tổng quan

sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物因病害、日照不足或營養不良所引起的植株軟弱,葉片變小且缺乏葉綠素,而黃色或白色的現象。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá vàng: úa/úa vàng
  • Tần suất từ sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người); úa; úa vàng

Eng

  • JMdict etiolation

ja

  • JMdict 黄化(おうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒