黄牛三峡 hoàng ngưu tam hạp Hán Việt: hoàng ngưu tam hạp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 牛 (ngưu) + 三 (tam) + 峡 (hạp)Hán Việthoàng ngưu tam hạpCấu tạo黄 + 牛 + 三 + 峡 · hoàng + ngưu + tam + hạp nghĩa thành phần: hoàng + ngưu + tam + hạp