黄纸朱轴 hoàng chỉ chu trục Hán Việt: hoàng chỉ chu trục Tổng quan hoàng chỉ chu trục (物名)與黃卷赤軸同。☸ Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 纸 (chỉ) + 朱 (chu) + 轴 (trục)Hán Việthoàng chỉ chu trụcCấu tạo黄 + 纸 + 朱 + 轴 · hoàng + chỉ + chu + trục nghĩa thành phần: hoàng + chỉ + chu + trục Nghĩa ViệtCihui hoàng chỉ chu trục (物名)與黃卷赤軸同。☸